passive resistance
A group of citizens sits silently in a public square, engaging in passive resistance.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự kháng cự thụ động: "passive resistance" chỉ hành động phản đối một chính sách, luật lệ hoặc chính quyền mà không sử dụng bạo lực. Hình thức này thường bao gồm việc nhịn ăn, từ chối hợp tác, hoặc không tuân thủ các yêu cầu một cách hòa bình.
Ví dụ sử dụng
- (Những người biểu tình đã sử dụng sự kháng cự thụ động để yêu cầu cải cách chính trị.)
- (Mahatma Gandhi nổi tiếng với triết lý kháng cự thụ động chống lại sự cai trị của Anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to engage in passive resistance": tham gia vào kháng cự thụ động.
- Many citizens engaged in passive resistance by refusing to pay unjust taxes. (Nhiều công dân đã tham gia vào kháng cự thụ động bằng cách từ chối nộp thuế bất công.)
"a form of passive resistance": một hình thức kháng cự thụ động.
- Fasting is a common form of passive resistance in political protests. (Nhịn ăn là một hình thức kháng cự thụ động phổ biến trong các cuộc biểu tình chính trị.)
Biến thể và từ gần giống
- Passive (adj): thụ động, không chủ động.
- His passive attitude made him seem uninterested. (Thái độ thụ động của anh ấy khiến anh ấy có vẻ không quan tâm.)
- Resistance (n): sự kháng cự, chống đối.
- There was strong resistance to the new law. (Có sự kháng cự mạnh mẽ đối với luật mới.)
Từ đồng nghĩa
- Nonviolent resistance: kháng cự bất bạo động.
- Civil disobedience: bất tuân dân sự (thường bao gồm việc vi phạm luật một cách hòa bình).
- Peaceful protest: biểu tình ôn hòa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp cho "passive resistance", nhưng có thể kết hợp với động từ "practice" hoặc "use":
- to practice passive resistance: thực hành kháng cự thụ động.
- The community practiced passive resistance by boycotting the company's products. (Cộng đồng đã thực hành kháng cự thụ động bằng cách tẩy chay sản phẩm của công ty.)
Thành ngữ liên quan
- Turn the other cheek: quay má bên kia (thành ngữ từ Kinh Thánh, mang ý nghĩa không báo thù, chịu đựng mà không phản kháng bạo lực).
- Instead of fighting back, she turned the other cheek, practicing a form of passive resistance. (Thay vì đánh trả, cô ấy đã quay má bên kia, thực hành một hình thức kháng cự thụ động.)